minority leader
Định nghĩa
Danh từ:
- Lãnh đạo thiểu số: "minority leader" chỉ người lãnh đạo của đảng thiểu số (đảng có ít ghế hơn) trong một cơ quan lập pháp, như Quốc hội hoặc Nghị viện. Người này đại diện cho quan điểm và lợi ích của đảng mình trong các cuộc tranh luận và quyết định chính sách.
Ví dụ sử dụng
- (Lãnh đạo thiểu số đã có bài phát biểu phản đối dự luật thuế mới.)
- (Cô ấy đã được bầu làm lãnh đạo thiểu số tại Thượng viện vào năm ngoái.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to serve as minority leader": giữ vai trò lãnh đạo thiểu số.
- He served as minority leader for over a decade before becoming Speaker. (Ông ấy đã giữ vai trò lãnh đạo thiểu số hơn một thập kỷ trước khi trở thành Chủ tịch Hạ viện.)
- "minority leader's role": vai trò của lãnh đạo thiểu số, thường bao gồm việc điều phối chiến lược đảng và đối thoại với đảng đa số.
- Understanding the minority leader's role is crucial for legislative negotiations. (Hiểu vai trò của lãnh đạo thiểu số là rất quan trọng cho các cuộc đàm phán lập pháp.)
Biến thể và từ gần giống
- Minority whip (danh từ): người phụ trách kỷ luật đảng trong đảng thiểu số.
- The minority whip ensures party members vote according to the party line. (Người phụ trách kỷ luật đảng thiểu số đảm bảo các thành viên đảng bỏ phiếu theo đường lối đảng.)
- Minority caucus (danh từ): nhóm họp kín của đảng thiểu số.
- The minority caucus met to discuss their strategy. (Nhóm họp kín của đảng thiểu số đã họp để thảo luận chiến lược của họ.)
Từ đồng nghĩa
- Opposition leader: lãnh đạo phe đối lập (thường dùng trong hệ thống chính trị nghị viện, tương tự "minority leader" nhưng nhấn mạnh vai trò đối lập).
- Leader of the minority party: lãnh đạo của đảng thiểu số (cụm từ mô tả đầy đủ hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Lead the minority: lãnh đạo đảng thiểu số.
- She was chosen to lead the minority in the House of Representatives. (Cô ấy được chọn để lãnh đạo đảng thiểu số tại Hạ viện.)
- Stand as minority leader: đứng ra làm lãnh đạo thiểu số.
- He decided to stand as minority leader after the election. (Ông ấy quyết định đứng ra làm lãnh đạo thiểu số sau cuộc bầu cử.)
Thành ngữ liên quan
- Play the minority card: lợi dụng vị thế thiểu số để đạt lợi thế chính trị.
- The minority leader often plays the minority card to rally support. (Lãnh đạo thiểu số thường lợi dụng vị thế thiểu số để tập hợp sự ủng hộ.)